Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

command

/kəˈmænd/ Giọng Mỹ

mệnh lệnh

vần /ænd/

The captain gave a short, clear command.

Vị thuyền trưởng đưa ra một mệnh lệnh ngắn gọn, rõ ràng.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-and — /ænd/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • wander — /ˈwɑːndər/ → sau chữ w, chữ a đọc thành /ɑː/ chứ không phải /æ/
  • handsome — /ˈhænsəm/ → chữ d câm, đuôi and không còn nguyên vần
  • errand — /ˈerənd/ → and không mang trọng âm nên đọc nhẹ thành /ənd/