influence
/ˈɪnfluəns/ Giọng Mỹ n.
ảnh hưởng
in- (vào trong) + flu + -ence +flu →cái chảy vào bên trong
Her influence on the new safety rules was clear.
Ảnh hưởng của cô ấy lên bộ quy tắc an toàn mới rất rõ.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
flu / flux — chảy, trôi, tuôn ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- flow — Tiếng Anh cổ flowan, gốc PIE *pleu- 'chảy'. Latin fluere lại từ PIE *bhleu- 'phồng lên, trào ra'. Nghĩa giống, gốc KHÁC — bẫy tinh vi nhất của họ này
- flute — Pháp cổ flaute, gốc không chắc chắn; nếu có thì từ Latin flare 'thổi', không phải fluere 'chảy'
- flourish — Latin florere 'nở hoa' < flos 'bông hoa'. Cùng họ: flower, floral, flora