fluently
/ˈfluːəntli/ Giọng Mỹ adv.
một cách trôi chảy
flu + -ent + -ly +flu →theo cách chảy liền mạch
He answered every question fluently in the English contest.
Anh ấy trả lời mọi câu hỏi một cách trôi chảy trong cuộc thi tiếng Anh.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
flu / flux — chảy, trôi, tuôn ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- flow — Tiếng Anh cổ flowan, gốc PIE *pleu- 'chảy'. Latin fluere lại từ PIE *bhleu- 'phồng lên, trào ra'. Nghĩa giống, gốc KHÁC — bẫy tinh vi nhất của họ này
- flute — Pháp cổ flaute, gốc không chắc chắn; nếu có thì từ Latin flare 'thổi', không phải fluere 'chảy'
- flourish — Latin florere 'nở hoa' < flos 'bông hoa'. Cùng họ: flower, floral, flora