Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

found

/faʊnd/ Giọng Mỹ

đã tìm thấy (quá khứ của find)

vần /aʊnd/

I found my keys under the sofa.

Tôi tìm thấy chìa khoá dưới ghế sofa.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ound — /aʊnd/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • wound — /wuːnd/ khi nghĩa là vết thương → ou đọc /uː/, không phải /aʊ/
  • boundary — /ˈbaʊndəri/ → ound nằm giữa từ, vần cuối là /ri/
  • young — /jʌŋ/ → cũng viết ou nhưng đọc /ʌ/ và không có /nd/