around
/əˈraʊnd/ Giọng Mỹ
xung quanh
vần /aʊnd/
We walked around the lake after dinner.
Chúng tôi đi bộ quanh hồ sau bữa tối.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ound — /aʊnd/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- wound — /wuːnd/ khi nghĩa là vết thương → ou đọc /uː/, không phải /aʊ/
- boundary — /ˈbaʊndəri/ → ound nằm giữa từ, vần cuối là /ri/
- young — /jʌŋ/ → cũng viết ou nhưng đọc /ʌ/ và không có /nd/