crest
/krest/ Giọng Mỹ
đỉnh sóng; mào chim
vần /est/
We watched the crest of each wave break.
Chúng tôi nhìn đỉnh mỗi con sóng vỡ ra.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-est — /est/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- honest — /ˈɑːnɪst/ → est không mang trọng âm nên đọc nhẹ thành /ɪst/
- priest — /priːst/ → viết ie, đọc /iː/ dài chứ không phải /e/ ngắn
- wrestle — /ˈresəl/ → chữ t câm, không có cụm /st/ ở cuối