Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

chest

/tʃest/ Giọng Mỹ

lồng ngực; rương gỗ

vần /est/

He felt a sharp pain in his chest.

Anh ấy thấy đau nhói trong lồng ngực.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-est — /est/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • honest — /ˈɑːnɪst/ → est không mang trọng âm nên đọc nhẹ thành /ɪst/
  • priest — /priːst/ → viết ie, đọc /iː/ dài chứ không phải /e/ ngắn
  • wrestle — /ˈresəl/ → chữ t câm, không có cụm /st/ ở cuối