So sánh hơn và nhất
Tính từ ngắn thường thêm -er/-est; tính từ dài dùng more/the most. Nhóm bất quy tắc phải học riêng.
Khi dùng
Dùng khi bạn đặt hai thứ cạnh nhau (so sánh hơn) hoặc chọn ra thứ đứng đầu trong một nhóm (so sánh nhất). Quy tắc tính từ ngắn thêm -er/-est, tính từ dài dùng more/the most là hướng dẫn ban đầu để bạn có chỗ bám, chứ chưa phải luật kín. Có nhóm bất quy tắc phải học riêng, và có tính từ chấp nhận cả hai dạng — clever dùng cleverer hay more clever đều được. Chỉ thêm than khi bạn nêu rõ đang so với cái gì.
Cách tạo
adj + -er · the + adj + -est tall → taller → the tallest đổi y thành -ier · the + -iest happy → happier → the happiest more + adj · the most + adj interesting → more interesting → the most interesting học riêng từng từ good → better → the best · bad → worse → the worst · far → farther/further Hai ví dụ
This apartment is cheaper than the one we saw yesterday.
Căn hộ này rẻ hơn căn hôm qua mình xem.
It's much quieter here. Let's sit down.
Chỗ này yên tĩnh hơn nhiều. Ngồi xuống đi.
Dễ nhầm
Sai: She is more taller than me.
Nên nói: She is taller than me.
Đã thêm -er thì thôi more. Ghép cả hai là thừa một lần so sánh.
Sai: This test was more easy than the last one.
Nên nói: This test was easier than the last one.
easy hai âm tiết tận cùng bằng -y nên đổi thành easier, chứ không mượn more.
Sai: My English is gooder now.
Nên nói: My English is better now.
good nằm trong nhóm bất quy tắc: good → better → the best. Nhóm này phải nhớ mặt chữ, không suy ra được.
Luyện thử
Đọc xong rồi thì làm thử — nhớ được hay không chỉ biết khi bắt tay vào dùng.
Luyện ở bài Lỗi thường gặp →