Tra cứu
Ngữ pháp
Tra một quy tắc khi cần. Mỗi mục có bài luyện đi kèm — đọc xong thì luyện luôn.
A1–B2 ở đây là độ khó tham khảo do đội biên tập ước lượng, chưa đối chiếu với một syllabus chính thức. Dùng để chọn bài cho vừa sức, đừng đọc như một chứng nhận trình độ.
A1
Thì hiện tại đơn
Việc lặp đi lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên. Ngôi he/she/it thêm -s.
She works in a bank. · Water boils at 100°C.
Dễ sai: Người Việt hay quên -s ở ngôi thứ ba số ít.
Thì quá khứ đơn
Việc đã xong hẳn trong quá khứ, thường có mốc thời gian.
I went to Hue last year.
Dễ sai: Sau did/didn't thì động từ về nguyên thể: didn't go, không phải didn't went.
Mạo từ a / an
a trước âm phụ âm, an trước âm nguyên âm — theo ÂM chứ không theo chữ viết.
a university (âm /j/) · an hour (âm /aʊ/, h câm)
Dễ sai: Nhìn chữ cái mà đặt thì sai: an university là sai.
Số nhiều danh từ
Thêm -s; sau âm rít thì thêm -es. Một số từ bất quy tắc.
books · boxes · children · people
Dễ sai: information, advice, furniture giữ nguyên dạng; muốn đếm thì mượn đơn vị: a piece of advice.
Câu hỏi với do / does
Do/Does + chủ ngữ + động từ nguyên thể.
Do you live here? · Does she work?
Dễ sai: Does she works? là sai — does đã mang -s rồi.
Giới từ chỉ thời gian
in cho tháng/năm/buổi · on cho ngày/thứ · at cho giờ.
in May · on Monday · at 7 o'clock
Dễ sai: Riêng 'at night', không phải 'in night'.
A2
Thì hiện tại tiếp diễn
am/is/are + V-ing. Việc đang xảy ra lúc nói, hoặc kế hoạch gần.
I'm working now. · We're meeting him tomorrow.
Dễ sai: Động từ trạng thái (know, like) thường đi với hiện tại đơn; nhưng đổi nghĩa thì vẫn dùng tiếp diễn được: I think khác I'm thinking about it.
Thì tương lai: will và be going to
will cho quyết định ngay lúc nói; be going to cho dự định có sẵn.
I'll help you. · I'm going to study abroad.
Dễ sai: Cả hai đều đúng ngữ pháp — khác nhau ở ý định.
So sánh hơn và nhất
Tính từ ngắn thường thêm -er/-est; tính từ dài dùng more/the most. Nhóm bất quy tắc phải học riêng.
taller · more interesting · the best
Dễ sai: Không dùng cả hai: more taller là sai.
Câu điều kiện loại 1
If + hiện tại đơn, mệnh đề chính will + V.
If it rains, we'll stay home.
Dễ sai: Vế if thường dùng hiện tại đơn, không dùng will: If it will rain là sai trong cách nói thông thường.
Trạng từ tần suất
always, usually, often, sometimes, never — đứng trước động từ thường, sau động từ to be.
She always arrives early. · He is never late.
Dễ sai: always và never hầu như không mở đầu câu kể; sometimes, usually, often thì đứng đầu hoặc cuối câu được.
Đếm được và không đếm được
many/few cho đếm được; much/little cho không đếm được; a lot of cho cả hai.
many books · much water · a lot of time
Dễ sai: informations, advices, furnitures đều sai.
B1
Thì hiện tại hoàn thành
have/has + V3. Việc bắt đầu trong quá khứ còn liên quan tới hiện tại.
I have lived here since 2020. · She has just left.
Dễ sai: Có mốc quá khứ rõ (yesterday, last year) thì dùng quá khứ đơn, không dùng thì này.
Câu điều kiện loại 2
If + quá khứ đơn, mệnh đề chính would + V. Giả định trái hiện tại.
If I were you, I'd take the job.
Dễ sai: Trong câu giả định, were dùng được cho mọi ngôi (If I were you). If I was cũng gặp trong văn nói thân mật.
Mệnh đề quan hệ
who cho người, which cho vật, that cho cả hai. Đứng ngay sau danh từ nó bổ nghĩa.
The man who called you is my boss.
Dễ sai: Không lặp lại chủ ngữ sau đại từ quan hệ làm chủ ngữ: the man who he is my boss là sai. Còn the man who he called (who làm tân ngữ, he là chủ ngữ của mệnh đề) thì đúng.
Câu bị động
be + V3. Dùng khi không cần nói ai làm, hoặc việc quan trọng hơn người làm.
The report was written last week.
Dễ sai: Chỉ động từ có tân ngữ mới bị động được.
Dạng động từ sau động từ
Mỗi động từ đi với to + V hoặc V-ing, phải nhớ theo từng từ.
want to go · enjoy going · stop to rest / stop resting
Dễ sai: Nhóm stop, remember, forget, try đi được cả hai nhưng đổi nghĩa.
Câu tường thuật
Thường lùi một thì, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian.
"I'm tired" → He said he was tired.
Dễ sai: Điều được nói còn đúng lúc thuật lại thì giữ nguyên thì cũng được. Câu hỏi tường thuật giữ trật tự chủ ngữ trước động từ.
Động từ khiếm khuyết
can, must, should, may — theo sau là động từ nguyên thể trần, không có to.
You should see a doctor.
Dễ sai: Không thêm to: should to go là sai.
B2
Thì quá khứ hoàn thành
had + V3. Việc xảy ra TRƯỚC một mốc quá khứ khác.
By the time we arrived, the movie had started.
Dễ sai: Thường chỉ dùng khi cần làm rõ việc nào xảy ra trước; nếu trình tự đã rõ thì quá khứ đơn là đủ.
Câu điều kiện loại 3
If + had + V3, mệnh đề chính would have + V3. Tiếc nuối về quá khứ.
If I had studied, I would have passed.
Dễ sai: Không chỉ để tiếc nuối — còn dùng để nhận xét, giải thích hay trách nhẹ một chuyện đã qua.
Đảo ngữ nhấn mạnh
Đưa một trạng ngữ phủ định (never, rarely, not only) lên đầu thì đảo trợ động từ ra trước chủ ngữ.
Never have I seen such a thing. · Not only did he apologize…
Dễ sai: Nobody came không đảo — nobody là chủ ngữ, không phải trạng ngữ. Lối này chủ yếu gặp ở văn viết trang trọng.
Mệnh đề rút gọn
Bỏ đại từ quan hệ cùng be, giữ lại cụm phân từ đứng ngay sau danh từ nó bổ nghĩa.
The man (who was) sitting there is my uncle.
Dễ sai: Đừng lẫn với phân từ trạng ngữ (Walking home, I met Lan) — dạng đó mới cần chung chủ ngữ với mệnh đề chính.
Từ nối và mạch ý
however (ngược), therefore (kết quả), moreover (thêm), although (nhượng bộ).
It rained. However, we went out.
Dễ sai: although đứng đầu mệnh đề; however đứng đầu câu, có dấu phẩy.