Thì hiện tại đơn
Việc lặp đi lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên. Ngôi he/she/it thêm -s.
Khi dùng
Dùng khi nói về việc bạn làm đều đặn: thói quen, lịch sinh hoạt, công việc hằng ngày. Cũng dùng cho những điều đúng nói chung — sự thật, quy luật, tính cách một người. Đây là thì bạn cần khi tự giới thiệu hoặc kể về cuộc sống của mình. Có hai cách chia khác nhau: một cho động từ thường, một cho động từ be.
Cách tạo
S + V · he/she/it thì V thêm -s/-es My brother works at a coffee shop. S + don't/doesn't + V · Do/Does + S + V? He doesn't work on Sundays. Does he work on Saturdays? S + am/is/are (+ not) I'm tired. She isn't at home. Am/Is/Are + S ...? Are you free tonight? Hai ví dụ
I usually take the bus to work.
Tôi thường đi xe buýt đi làm.
My sister teaches math at a high school.
Chị tôi dạy toán ở một trường cấp ba.
Dễ nhầm
Sai: My sister teach math.
Nên nói: My sister teaches math.
Chủ ngữ thay được bằng he/she/it thì động từ cần đuôi -s/-es. Đây là lỗi người Việt hay mắc nhất ở thì này.
Sai: She doesn't works here.
Nên nói: She doesn't work here.
doesn't đã mang phần -s rồi, nên động từ chính trở về nguyên thể.
Sai: I am work in Hanoi.
Nên nói: I work in Hanoi.
Câu đã có động từ thường work thì không cần thêm am/is/are. Be dùng cho câu không có động từ thường, ví dụ I'm a teacher.
Luyện thử
Đọc xong rồi thì làm thử — nhớ được hay không chỉ biết khi bắt tay vào dùng.
Luyện ở bài Lỗi thường gặp →