Câu bị động
be + V3. Dùng khi không cần nói ai làm, hoặc việc quan trọng hơn người làm.
Khi dùng
Dùng khi người làm không quan trọng, không rõ là ai, hoặc ai cũng đoán được. Bạn cũng dùng bị động khi muốn đưa đối tượng chịu tác động lên đầu câu, vì đó mới là thứ bạn đang nói tới. 'My bike was stolen' đặt cái xe lên trước, vì bạn đang kể chuyện cái xe chứ không kể chuyện tên trộm. Hãy chọn bị động vì một trong hai lý do đó, đừng đổi câu chỉ vì bài tập bảo đổi.
Cách tạo
S + am/is/are + V3 These bags are made in Vietnam. S + was/were + V3 The report was written last week. S + will/can/must + be + V3 Your order will be shipped tomorrow. ... + by + người làm — chỉ thêm khi thông tin đó đáng nói The song was written by a 19-year-old. Hai ví dụ
My wallet was stolen on the bus.
Tôi bị lấy mất ví trên xe buýt.
The store is being renovated, so we're closed this week.
Cửa hàng đang được sửa lại, nên tuần này bọn tôi đóng cửa.
Dễ nhầm
Sai: The accident was happened last night.
Nên nói: The accident happened last night.
happen không có tân ngữ nên không chuyển sang bị động được. Các từ như occur, arrive, die, appear cũng vậy.
Sai: The report was wrote by Mai.
Nên nói: The report was written by Mai.
Sau be phải là dạng V3 (written), không phải dạng quá khứ đơn (wrote).
Đúng ngữ pháp — nhưng chưa hợp ngữ cảnh
Chưa đắt: The homework was done by me last night.
Nên nói: I did the homework last night.
Câu bị động ở đây không sai ngữ pháp, nhưng khi người làm chính là bạn và đó lại là thông tin quan trọng nhất, câu chủ động nghe gọn và tự nhiên hơn hẳn.
Luyện thử
Đọc xong rồi thì làm thử — nhớ được hay không chỉ biết khi bắt tay vào dùng.
Luyện ở bài Ráp câu →