Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wig

/wɪɡ/ Giọng Mỹ

tóc giả

vần /ɪɡ/

She wore a curly purple wig to the party.

Cô ấy đội bộ tóc giả xoăn màu tím đến bữa tiệc.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ig — /ɪɡ/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • high — /haɪ/ → igh đọc /aɪ/, gh câm
  • sign — /saɪn/ → g câm, i dài
  • bridge — /brɪdʒ/ → dge đọc /dʒ/