Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

vocabulary

/voʊˈkæbjəleri/ Giọng Mỹ n.

từ vựng, vốn từ

vocab- (từ vocabulum 'tên gọi') + -ary +voc →tập hợp những cái được gọi tên

He learns ten new vocabulary items every morning.

Anh ấy học mười từ vựng mới mỗi sáng.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

voc / vok / voi — gọi; tiếng nói

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • vote / devote / vow — từ Latin vovere 'thề nguyện' (votum 'lời thề') — KHÔNG phải vocare 'gọi', dù nhìn rất giống
  • invoice — từ tiếng Pháp envois < envoyer 'gửi đi' (in + via 'đường') — không dính gì tới voice
  • avocado — từ tiếng Nahuatl āhuacatl; dạng chữ chỉ bị tiếng Tây Ban Nha avocado 'luật sư' làm méo đi, bản thân từ không thuộc gốc vocare