Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

thick

/θɪk/ Giọng Mỹ

dày; đặc

vần /ɪk/

The soup was so thick that my spoon stood up.

Món súp đặc đến mức cái thìa dựng đứng được.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ick — /ɪk/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • like — /laɪk/ → có e câm nên i đọc dài thành /aɪ/
  • ice — /aɪs/ → c đứng trước e đọc /s/, không phải /k/
  • picture — /ˈpɪktʃər/ → ick không phải vần cuối, còn âm phía sau