solely
/ˈsoʊlli/ Giọng Mỹ adv.
chỉ, hoàn toàn chỉ
sole + -ly (trạng từ) +sol →một cách chỉ có một mà thôi
This money is solely for our trip to the zoo.
Số tiền này chỉ dành cho chuyến đi sở thú của chúng tôi.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
sol / soli / sole — một mình, đơn độc, duy nhất
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- isolate / isolation — từ Latin insula 'HÒN ĐẢO' (insulatus 'biến thành đảo'), qua tiếng Ý isolato. Nghĩa rất sát solus nên cực dễ nhầm, nhưng GỐC KHÁC HẲN
- solar / solstice — chữ sol thứ hai — sol ở đây là Latin sol 'MẶT TRỜI', một từ hoàn toàn khác với solus 'một mình'. Tiếng Anh có HAI chữ sol trùng nhau: sol (mặt trời) và sol- (một mình). Phải tách bạch khi dạy
- solve / solution — từ Latin solvere = se- (rời ra) + luere 'nới lỏng' — nghĩa 'tháo gỡ', không phải solus
- console (an ủi) / consolation — từ Latin consolari = com- + solari 'vỗ về, an ủi'; solari khác hẳn solus