small
/smɔːl/ Giọng Mỹ
nhỏ
vần /ɔː/
A small frog jumped into the water jar.
Một con ếch nhỏ nhảy vào chum nước.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
aw / au / all — /ɔː/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- aunt — /ænt/ → au ở đây đọc /æ/
- walk — /wɔːk/ → chữ l CÂM — không đọc /wɔːlk/
- though — /ðoʊ/ → ough đọc /oʊ/ — chữ ough có rất nhiều âm