shake
/ʃeɪk/ Giọng Mỹ
lắc, rung
vần /eɪk/
Shake the bottle before you pour the juice.
Lắc chai trước khi rót nước ép.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ake — /eɪk/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- back — /bæk/ → không có e câm nên âm ngắn
- ache — /eɪk/ → cùng âm nhưng viết ache
- have — /hæv/ → có e câm nhưng không kéo dài — ngoại lệ