pump
/pʌmp/ Giọng Mỹ
bơm
vần /ʌmp/
We need to pump air into the flat tire.
Chúng ta cần bơm hơi vào cái lốp xẹp.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ump — /ʌmp/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pumpkin — /ˈpʌmpkɪn/ → ump nằm giữa từ, không phải vần cuối
- plumber — /ˈplʌmər/ → viết umb, b câm, không có âm /p/
- camp — /kæmp/ → viết amp, nguyên âm là /æ/ chứ không phải /ʌ/