percent
/pərˈsent/ Giọng Mỹ
phần trăm
vần /ent/
Only ten percent of the seats were empty.
Chỉ mười phần trăm số ghế còn trống.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ent — /ent/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- absent — /ˈæbsənt/ → ent không mang trọng âm nên đọc nhẹ thành /ənt/
- gentle — /ˈdʒentəl/ → ent nằm giữa từ, còn -le phía sau nên không phải vần cuối
- century — /ˈsentʃəri/ → chữ t ghép với u thành /tʃ/, không còn /nt/ gọn