pedal
/ˈpedl/ Giọng Mỹ n.
bàn đạp
ped + -al +ped →thuộc về bàn chân
Press the pedal gently to start the sewing machine.
Đạp nhẹ bàn đạp để khởi động máy may.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
ped / pod — chân, bàn chân
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pediatrician — Hy Lạp pais/paidos = TRẺ EM + iatros (thầy thuốc). Nhánh paed-/ped- 'trẻ em', không liên quan chân
- pedagogy — Hy Lạp paid- (trẻ em) + agogos (dẫn dắt) — người dẫn trẻ đến trường, không phải pes
- encyclopedia — enkyklios paideia = 'giáo dục toàn vòng'; -pedia ở đây là paideia (giáo dục trẻ), không phải chân
- pedigree — ĐÚNG gốc pes nhưng bất ngờ: Anglo-French 'pe de gru' = pied de grue, 'chân con sếu' — dùng được, nhắc học viên