Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

liberate

/ˈlɪbəreɪt/ Giọng Mỹ v.

giải phóng

liber + -ate (làm cho) +liber →làm cho tự do

The new machine liberates farmers from hours of hard digging.

Cỗ máy mới giải phóng người nông dân khỏi hàng giờ đào xới nặng nhọc.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

liber / liver — tự do, được thả ra

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • library — Latin librarium 'tủ sách' < liber 'SÁCH'. Latin có hai từ liber viết y hệt: liber 'tự do' và liber 'vỏ cây, sách'
  • librarian — Cùng liber 'sách', không phải liber 'tự do'
  • libretto — Tiếng Ý libretto 'cuốn sách nhỏ' < libro < liber 'sách'
  • deliberate — de- + librare 'cân đo' < libra 'cái cân'. Dạng chữ bị kéo về liberare nhưng gốc là libra. Nghĩa đen: cân nhắc cho kỹ