Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

inspect

/ɪnˈspekt/ Giọng Mỹ v.

kiểm tra, thanh tra

in- (vào trong) +spect →nhìn vào bên trong

A ranger will inspect the trail before the hike.

Một kiểm lâm sẽ kiểm tra con đường mòn trước chuyến đi bộ.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

spect / spec — nhìn, quan sát

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • specimen — Đúng gốc specere (specimen 'dấu hiệu để nhận biết') — không phải bẫy.
  • speck — Từ tiếng Anh cổ specca 'vết đốm', gốc Giéc-manh; nghĩa là đốm, không phải nhìn.
  • speech — Từ tiếng Anh cổ spræc/spæc, gốc Giéc-manh *sprek-; speak cùng họ, không phải specere.
  • spy — Qua Pháp cổ espiier, gốc Giéc-manh *spehon của người Frank chứ không qua Latin specere. Hai đường vẫn về chung gốc PIE *spek- 'quan sát', nên là họ rất xa.