dislike
/dɪsˈlaɪk/ Giọng Mỹ
không thích
vần /aɪk/
I dislike the smell of boiled cabbage.
Tôi không thích mùi bắp cải luộc.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ike — /aɪk/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- pick — /pɪk/ → không có e câm nên âm ngắn
- give — /ɡɪv/ → có e câm nhưng KHÔNG kéo dài — ngoại lệ phải thuộc
- live — /lɪv/ → cùng ngoại lệ với give