Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

discover

/dɪˈskʌvər/ Giọng Mỹ v.

khám phá ra (điều chưa ai biết)

Scientists discover new animals in the jungle every year.

Mỗi năm các nhà khoa học lại khám phá ra những loài vật mới trong rừng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

thinking — sự suy nghĩ