Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

chunk

/tʃʌŋk/ Giọng Mỹ

miếng lớn, cục

vần /ʌŋk/

He cut a big chunk of cheese for me.

Anh ấy cắt cho tôi một miếng phô mai lớn.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-unk — /ʌŋk/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bunch — /bʌntʃ/ → viết nch, đuôi đọc /ntʃ/ chứ không phải /ŋk/
  • punch — /pʌntʃ/ → cũng là nch, lưỡi chạm lợi chứ không lùi về họng
  • junior — /ˈdʒuːniər/ → chữ u ở đây đọc /uː/ dài, không phải /ʌ/