Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

Thư viện

Tất cả nội dung

Đây là toàn bộ 28 bài của xưởng. Trang chủ chỉ bày những bài thuộc lộ trình chính; ở đây bạn tự chọn. Học bài nào thì tiến độ cũng ghi vào cùng một hồ sơ.

1Âm

Họ vần

light, night, right cùng một vần /aɪt/. Thuộc vần thì gặp từ lạ cũng đoán được cách đọc.

503 từ Trong lộ trình

Âm cuối

Nghe và phân biệt những từ chỉ khác nhau ở âm cuối, như bag và back.

58 mục Trong lộ trình

Cặp âm dễ nhầm

ship hay sheep? Nghe kỹ độ dài và chất lượng nguyên âm để chọn đúng từ.

85 mục Trong lộ trình

Cách đọc -s và -ed

Vì sao books đọc /s/, dogs đọc /z/, còn wanted đọc /ɪd/? Ba quy tắc giúp bạn đoán đúng phần lớn trường hợp.

66 mục Trong lộ trình

Trọng âm

REcord hay reCORD? Nhấn đúng chỗ thì người nghe hiểu ngay, có khi còn đổi cả từ loại.

62 mục Trong lộ trình

Nói liền mạch

Âm cuối của từ trước thường nối sang âm đầu của từ sau. Luyện nghe theo cụm để bớt hụt khi nghe câu thật.

23 mục Trong lộ trình

2Từ

Gốc từ

Nhận ra gốc Latin -port- từ portare, nghĩa "mang, chở", là liên hệ được export, import và transport.

553 từ Trong lộ trình

Từ ghép

note + book = notebook. Ghép hai từ đã biết để hiểu một từ thứ ba.

2125 từ Trong lộ trình

Từ theo nhóm

Bếp, lớp học, bãi biển, nông trại… mỗi chủ đề một bức tranh: nhìn hình, nghe, đọc phiên âm rồi mới thử nhớ.

3403 từ Trong lộ trình

Một gốc, nhiều dạng

Từ một gốc, chọn đúng danh từ, động từ hay tính từ theo chỗ trống trong câu.

66 mục Trong lộ trình

Một từ nhiều nghĩa

run không chỉ là chạy. Nhìn từng câu cụ thể để biết từ đang mang nghĩa nào.

48 mục Trong lộ trình

3Cụm

Từ đi cùng nhau

Trong tiếng Anh chuẩn, ta nói make a mistake chứ không nói do a mistake.

78 mục Trong lộ trình

Giới từ

in, on hay at? Nhìn quan hệ thời gian và vị trí trong từng câu, thay vì học thuộc rời rạc.

98 mục Trong lộ trình

Cụm động từ

give up, look after, run into — từ quen ghép lại có thể tạo ra một nghĩa mới.

121 mục Trong lộ trình

Động từ đi kèm giới từ

listen TO, wait FOR, depend ON. Động từ nào cũng đi kèm một giới từ riêng — bỏ hoặc chọn nhầm là sai ngay.

116 mục Trong lộ trình

Kết hợp từ

make a decision chứ không phải do a decision. Chọn đúng từ đi kèm thì câu mới ra tiếng Anh.

187 mục Trong lộ trình

Cụm quen dùng

as far as I know, on the other hand — học theo cụm để diễn đạt nhanh và tự nhiên hơn.

118 mục Trong lộ trình

Cụm học thuật

with regard to, it follows that — những cụm giữ mạch lập luận trong bài viết và bài thuyết trình.

80 mục Mở rộng

Thành ngữ

a piece of cake không nói về bánh. Nghĩa nằm ở cả cụm chứ không ở từng chữ.

245 mục Mở rộng

4Câu

Mẫu câu

Nắm một khung câu rồi thay vài thành phần để dùng trong nhiều tình huống.

58 mục Trong lộ trình

Lỗi thường gặp

Nhận ra và sửa những lỗi người học Việt hay gặp về chia động từ, mạo từ và số nhiều.

68 mục Trong lộ trình

Đặt câu hỏi

Where you live? sai ở đâu. Hỏi tiếng Anh phải đảo — trừ mấy chỗ lại không được đảo.

61 mục Trong lộ trình

To V hay V-ing?

want to do nhưng enjoy doing. Học dạng động từ đi sau từng nhóm từ.

72 mục Trong lộ trình

Ráp câu

Sắp xếp từng mảnh thành câu hoàn chỉnh và thấy ngay chỗ còn chưa đúng.

58 mục Trong lộ trình

Nối ý

because, however, therefore — dùng đúng từ nối để các ý đi liền mạch.

58 mục Mở rộng

Diễn đạt lại

Thiếu từ thì đừng im lặng — quên chữ thermometer thì tả nó, cấm dùng too thì nói not old enough.

66 mục Trong lộ trình

Trang trọng – Thân mật

Email cho cô hiệu trưởng khác tin nhắn cho bạn thân. Đúng ngữ pháp mà sai giọng vẫn là nói hỏng.

50 mục Trong lộ trình

Xưởng đang có gì

Từ và cụm từ
7.112
Từ duy nhất
6.335
Nghĩa
6.493
Sơ đồ quan hệ
439
Bẫy dễ nhầm
940
Cụm nhiều từ
777
Vi điểm ngữ pháp
24
Câu luyện
16.739
Từ có file tiếng
6.335

Mỗi đơn vị một tên riêng: từ duy nhất khác lượt đặt từ (6.987 — một từ có thể nằm ở nhiều sơ đồ), và câu luyện là item đã biên tập, không phải số lần bạn gặp nó. Tất cả đếm một lần lúc dựng site, mọi trang đọc lại cùng một con số.

Xưởng còn thiếu gì
  • word_form: kho chỉ có dạng từ điển, chưa tách dạng biến tố (run/runs/ran).
  • sense: nghĩa mới tách bằng dấu ; — chưa có định nghĩa riêng, chưa gắn ví dụ theo từng nghĩa.
  • pronunciation: một giọng (Mỹ), một file tiếng mỗi từ; chưa có biến thể Anh, chưa có trọng âm tách trường.
  • mwe: mới 777 cụm rút từ bộ bài; chưa có bộ cụm độc lập, chưa có bằng chứng tần suất.
  • grammar_feature: mới 24 vi điểm; một thư viện đầy đủ cần vài trăm.
  • can_do / task: chưa có — Xưởng là thư viện luyện cấu trúc, không phải curriculum.
  • source: provenance ở mức bộ dữ liệu, chưa có nguồn riêng cho từng bản ghi.
  • review: chưa có hàng đợi duyệt và lịch sử phiên bản ở cấp bản ghi.